| Đầu | XSPY | XSTTH |
|---|---|---|
| 0 | 06 07 00 01 | 01 00 |
| 1 | 14 12 11 | – |
| 2 | 28 | 20 25 |
| 3 | 33 30 | 31 |
| 4 | 49 45 46 | 45 |
| 5 | 52 | 57 54 51 56 51 50 |
| 6 | 68 | 67 64 |
| 7 | – | 71 |
| 8 | 86 | 88 81 88 |
| 9 | 97 92 | – |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Trung - Kết Quả XSMT
Tham khảo thêm
- Dò kết quả xổ số miền Trung 30 ngày gần nhất.
- Dò kết quả xổ số miền Trung 60 ngày gần nhất.
- Dò kết quả xổ số miền Trung 90 ngày gần nhất.
- Dò kết quả xổ số miền Trung 120 ngày gần nhất.
- Thử quay thử xổ số miền Trung chọn số cho vui.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa | Huế |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 50 | 47 | 65 |
| Giải 7 | 711 | 492 | 981 |
| Giải 6 | 4583 8601 3906 | 2363 4339 7619 | 9664 0178 1792 |
| Giải 5 | 5626 | 3812 | 7086 |
| Giải 4 | 28709 27439 97569 67925 06186 61317 50493 | 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495 | 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324 |
| Giải 3 | 49781 45241 | 52074 54167 | 53637 27771 |
| Giải 2 | 27754 | 38802 | 52536 |
| Giải 1 | 10834 | 52031 | 86378 |
| Giải ĐB | 609878 | 601414 | 236430 |
| Đầu | XSKT | XSKH | XSTTH |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 06 09 | 02 | – |
| 1 | 11 17 | 19 12 14 | 19 16 |
| 2 | 26 25 | – | 23 24 |
| 3 | 39 34 | 39 31 | 37 36 30 |
| 4 | 41 | 47 | 45 |
| 5 | 50 54 | – | – |
| 6 | 69 | 63 67 | 65 64 63 |
| 7 | 78 | 74 | 78 71 78 |
| 8 | 83 86 81 | 82 | 81 86 |
| 9 | 93 | 92 90 93 90 96 96 95 | 92 93 |
| Giải | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Đà Nẵng |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 67 | 20 | 28 |
| Giải 7 | 835 | 320 | 729 |
| Giải 6 | 9224 9967 9311 | 1403 7681 6976 | 9659 8420 5845 |
| Giải 5 | 4830 | 5175 | 2636 |
| Giải 4 | 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 | 54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727 | 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982 |
| Giải 3 | 61884 49963 | 62181 21436 | 09820 44922 |
| Giải 2 | 42205 | 08444 | 38300 |
| Giải 1 | 70058 | 76684 | 39318 |
| Giải ĐB | 777730 | 036304 | 968058 |
| Đầu | XSQNG | XSDNO | XSDNA |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 09 05 | 03 04 | 00 |
| 1 | 11 13 | – | 18 |
| 2 | 24 | 20 20 27 | 28 29 20 25 20 22 |
| 3 | 35 30 30 30 | 36 | 36 |
| 4 | – | 44 | 45 |
| 5 | 51 59 58 | 52 | 59 50 58 |
| 6 | 67 67 63 | 60 | 68 |
| 7 | 73 | 76 75 | 79 |
| 8 | 84 | 81 81 83 81 84 | 85 89 82 |
| 9 | – | 99 99 | – |
| Giải | Ninh Thuận | Gia Lai |
|---|---|---|
| Giải 8 | 10 | 20 |
| Giải 7 | 311 | 971 |
| Giải 6 | 6956 5786 2818 | 4431 8429 8500 |
| Giải 5 | 5668 | 0840 |
| Giải 4 | 25775 62014 63407 69783 01098 96055 42551 | 55669 00396 72701 12702 70575 86730 84834 |
| Giải 3 | 86963 19040 | 84423 64054 |
| Giải 2 | 63607 | 30608 |
| Giải 1 | 91088 | 07715 |
| Giải ĐB | 308363 | 824706 |
| Đầu | XSNT | XSGL |
|---|---|---|
| 0 | 07 07 | 00 01 02 08 06 |
| 1 | 10 11 18 14 | 15 |
| 2 | – | 20 29 23 |
| 3 | – | 31 30 34 |
| 4 | 40 | 40 |
| 5 | 56 55 51 | 54 |
| 6 | 68 63 63 | 69 |
| 7 | 75 | 71 75 |
| 8 | 86 83 88 | – |
| 9 | 98 | 96 |
| Giải | Quảng Trị | Quảng Bình | Bình Định |
|---|---|---|---|
| Giải 8 | 88 | 62 | 77 |
| Giải 7 | 602 | 129 | 002 |
| Giải 6 | 2044 7872 7735 | 9525 8343 6730 | 5681 0002 5700 |
| Giải 5 | 7641 | 8544 | 6242 |
| Giải 4 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 | 21128 37507 86464 24950 90099 57047 08759 | 50957 12504 99885 35512 92490 51383 61358 |
| Giải 3 | 47800 19695 | 83967 13940 | 38445 39349 |
| Giải 2 | 69918 | 52774 | 52001 |
| Giải 1 | 34428 | 23670 | 70432 |
| Giải ĐB | 428380 | 197163 | 132406 |
| Đầu | XSQT | XSQB | XSBDI |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 00 | 07 | 02 02 00 04 01 06 |
| 1 | 17 19 18 | – | 12 |
| 2 | 28 | 29 25 28 | – |
| 3 | 35 | 30 | 32 |
| 4 | 44 41 | 43 44 47 40 | 42 45 49 |
| 5 | – | 50 59 | 57 58 |
| 6 | 68 | 62 64 67 63 | – |
| 7 | 72 70 75 | 74 70 | 77 |
| 8 | 88 83 80 | – | 81 85 83 |
| 9 | 98 95 | 99 | 90 |
| Đầu | XSKH | XSDNA |
|---|---|---|
| 0 | 02 | 08 01 08 |
| 1 | 11 13 | 15 18 19 |
| 2 | 27 | – |
| 3 | 30 39 | 37 |
| 4 | 47 42 | 46 |
| 5 | 54 53 55 55 | 50 57 |
| 6 | 62 | 63 |
| 7 | 70 76 | 73 |
| 8 | – | 89 87 |
| 9 | 99 93 90 | 91 99 94 94 |
| Đầu | XSQNA | XSDLK |
|---|---|---|
| 0 | 02 03 04 | 06 04 |
| 1 | 12 | 17 |
| 2 | 20 | 27 27 |
| 3 | 31 39 35 35 | 32 32 34 |
| 4 | – | – |
| 5 | 58 | 56 53 |
| 6 | 66 | 63 63 |
| 7 | 79 75 71 | – |
| 8 | 81 84 | 81 85 82 85 |
| 9 | 95 94 | 92 99 |
Cơ cấu giải thưởng và lịch quay xổ số miền Trung
Xổ số kiến thiết miền Trung mở thưởng hằng ngày vào khoảng 17h15. Mỗi ngày có nhiều tỉnh cùng quay (thường 2–4 đài), mỗi đài ra 18 số trúng qua chín giải, cao nhất là giải Đặc Biệt trị giá 2 tỷ đồng.
| Giải | Số lượng | Số chữ số | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Giải Đặc Biệt | 1 | 6 | 2.000.000.000 |
| Giải Nhất | 1 | 5 | 30.000.000 |
| Giải Nhì | 1 | 5 | 15.000.000 |
| Giải Ba | 2 | 5 | 10.000.000 |
| Giải Tư | 7 | 5 | 3.000.000 |
| Giải Năm | 1 | 4 | 1.000.000 |
| Giải Sáu | 3 | 4 | 400.000 |
| Giải Bảy | 1 | 3 | 200.000 |
| Giải Tám | 1 | 2 | 100.000 |
Trên bảng kết quả, các đài xếp cạnh nhau theo cột; trong mỗi đài, giải Tám nằm trên cùng và giải Đặc Biệt ở dưới cùng — đúng kiểu bảng dò quen thuộc của miền Trung, miền Nam. Hai số cuối của mỗi giải là một “lô”, nên mỗi đài có 18 lô.
Lịch mở thưởng theo ngày
| Ngày trong tuần | Các đài mở thưởng |
|---|---|
| Thứ Hai | Thừa Thiên Huế, Phú Yên |
| Thứ Ba | Đắk Lắk, Quảng Nam |
| Thứ Tư | Đà Nẵng, Khánh Hòa |
| Thứ Năm | Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình |
| Thứ Sáu | Gia Lai, Ninh Thuận |
| Thứ Bảy | Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Kon Tum, Khánh Hòa, Thừa Thiên Huế |
Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng 30 ngày kể từ ngày mở thưởng, phải còn nguyên vẹn, không rách hay tẩy xóa. Người trúng nhiều giải trong cùng một kỳ được nhận toàn bộ giá trị.